smart alec

/'smɑ:t'ælik/ Cách viết khác : (smart_aleck) /'smɑ:t'ælik/
Học thuật
Thân thiện
smart alec

A student raises his hand and corrects the teacher with a smart alec remark.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ Mỹ, thông tục):
    • Người làm ra vẻ tinh khôn, người hay tỏ ra mình biết mọi thứ: Một người thường xuyên thể hiện sự thông minh hoặc kiến thức của mình một cách tự phụ, khiếm nhã hoặc gây khó chịu cho người khác.
    • Người ngông nghênh, hợm hĩnh: Chỉ người thái độ tự mãn, coi thường người khác luôn muốn chứng tỏ bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Don't be such a smart alec; just answer the question simply. (Đừng làm ra vẻ tinh khôn thế; cứ trả lời câu hỏi một cách đơn giản đi.)
    • He's known as the office smart alec because he always corrects everyone. (Anh ta nổi tiếng kẻ ngông nghênh trong văn phòng lúc nào cũng sửa lỗi mọi người.)
    • The teacher told the smart alec in the back row to stop making clever remarks. (Giáo viên bảo cậu học trò hợm hĩnh ở hàng ghế cuối ngừng việc đưa ra những nhận xét tinh quái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play the smart alec": tỏ ra một kẻ biết tuốt, cố tình thể hiện sự thông minh một cách khó ưa.
    • He's not really an expert; he's just playing the smart alec. (Hắn ta không thực sự chuyên gia đâu; hắn chỉ đang tỏ ra kẻ biết tuốt thôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Smart aleck (n): Cách viết/đánh vần khác của "smart alec". Nghĩa hoàn toàn tương tự.

    • He's nothing but a smart aleck who reads too much. (Hắn ta chẳng qua chỉ một kẻ hợm hĩnh đọc sách nhiều quá thôi.)
  • Know-it-all (n, thông tục): Người tự cho biết hết mọi thứ. (Từ đồng nghĩa gần).

    • Nobody likes a know-it-all. (Chẳng ai thích một kẻ tự cho mình biết tuốt cả.)
Từ đồng nghĩa
  • Wise guy (n, thông tục): Kẻ tự cho khôn ngoan, thông thái.
  • Smarty-pants (n, thông tục): Kẻ hay thể hiện, kẻ làm ra vẻ thông minh (thường dùng một cách hài hước hoặc châm biếm).
Thành ngữ liên quan
  • Too clever by half: Quá thông minh đến mức trở nên khó chịu hoặc gây rắc rối (thành ngữ Anh-Anh, có nghĩa tương tự).
    • His smart alec comments show he's too clever by half. (Những bình luận làm ra vẻ tinh khôn của hắn cho thấy hắn thông minh quá mức cần thiết.)
smart alec

A student raises his hand and corrects the teacher with a smart alec remark.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người làm ra vẻ tinh khôn
  2. người ngông nghênh

Từ gần giống

Từ chứa "smart alec"